anthrax bacillus

anthrax bacillus

A scientist examines an anthrax bacillus culture under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Anthrax bacillus (trực khuẩn than) một loại vi khuẩn hình que thuộc giống Bacillus, tên khoa học Bacillus anthracis. Loại vi khuẩn này gây ra bệnh than (anthrax) ở người nhiều loài động vật (như gia súc, lợn, cừu, thỏ, chuột, chuột lang). có thể được sử dụng làm khí sinh học.

dụ sử dụng
  • (Trực khuẩn than một loại vi khuẩn tạo bào tử, có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt hàng thập kỷ.)
  • (Hít phải bào tử của trực khuẩn than có thể gây ra nhiễm trùng đường hô hấp nghiêm trọng thường gây tử vong.)
  • (Nông dân phải cẩn thận khi xử lý gia súc chết để tránh tiếp xúc với trực khuẩn than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weaponize the anthrax bacillus": khí hóa trực khuẩn than, tức là biến thành một tác nhân chiến tranh sinh học.
    • Governments have invested heavily in research to counter the threat of weaponized anthrax bacillus. (Các chính phủ đã đầu mạnh vào nghiên cứu để đối phó với mối đe dọa từ trực khuẩn than đã được khí hóa.)
  • "anthrax bacillus spores": bào tử trực khuẩn than, dạng ngủ đông của vi khuẩn, rất khó tiêu diệt.
    • Decontamination of areas contaminated with anthrax bacillus spores requires specialized chemical agents. (Việc khử nhiễm các khu vực bị nhiễm bào tử trực khuẩn than đòi hỏi các chất hóa học chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacillus anthracis (danh từ): tên khoa học chính xác của trực khuẩn than.
    • Bacillus anthracis is the causative agent of anthrax. (Bacillus anthracis tác nhân gây bệnh than.)
  • Anthrax (danh từ): bệnh than, căn bệnh do trực khuẩn than gây ra.
    • Anthrax can be contracted through skin contact, ingestion, or inhalation. (Bệnh than có thể mắc phải qua tiếp xúc da, ăn uống hoặc hít thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Trực khuẩn than: cách dịch thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
  • Vi khuẩn than: cách gọi thông thường hơn, ít chuyên môn hơn.
  • Bacillus anthracis: tên khoa học, thường dùng trong các tài liệu y học sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Spore-forming bacterium: vi khuẩn tạo bào tử.
    • The anthrax bacillus is a classic example of a spore-forming bacterium. (Trực khuẩn than một dụ điển hình về vi khuẩn tạo bào tử.)
  • Bioweapon agent: tác nhân khí sinh học.
    • Due to its resilience and lethality, the anthrax bacillus has been studied as a potential bioweapon agent. (Do khả năng chịu đựng độc tính cao, trực khuẩn than đã được nghiên cứu như một tác nhân khí sinh học tiềm năng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anthrax bacillus" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)